Trong 7 tháng đầu năm 2026, vận tải đường bộ tại Việt Nam vận chuyển gần 1,44 tỷ tấn hàng hóa, chiếm khoảng 74,5% tổng sản lượng hàng hóa vận chuyển cả nước. Cùng thời gian này, vận tải đường thủy nội địa đạt 391,4 triệu tấn hàng hóa và tiếp tục duy trì mức tăng trưởng hai con số.
Hai con số này cho thấy một thực tế rất rõ: đường bộ vẫn là phương thức chủ lực vì linh hoạt, phủ rộng và giao hàng tận nơi; còn đường thủy nội địa ngày càng quan trọng với hàng khối lượng lớn, hàng nặng, hàng đi theo tuyến sông – cảng – kho.
Tại Vận Tải Thái Hùng, chúng tôi không xem đường bộ và đường thủy nội địa là hai lựa chọn đối đầu tuyệt đối. Mỗi phương thức có thế mạnh riêng. Vấn đề quan trọng là chọn đúng theo loại hàng, tuyến vận chuyển, thời gian giao, điểm lấy – điểm trả và tổng chi phí thực tế.
Vận tải đường bộ là gì?
Vận tải đường bộ là hình thức vận chuyển hàng hóa bằng xe tải, xe container, xe đầu kéo, xe chuyên dụng, xe cẩu, xe sàn hoặc các loại phương tiện phù hợp trên hệ thống đường bộ.
Đây là phương thức phổ biến nhất với doanh nghiệp, nhà máy, kho hàng, đại lý, shop thương mại, công trình và khách hàng cần giao nhận tận nơi. Đường bộ có thể lấy hàng tại kho, xưởng, nhà máy, cửa hàng, công trình và giao thẳng đến địa chỉ nhận mà không cần thêm nhiều khâu trung chuyển.
Ưu điểm lớn nhất của đường bộ là tính linh hoạt. Hàng ít hay nhiều đều có phương án phù hợp: hàng ghép, hàng nguyên chuyến, xe tải nhỏ, xe tải lớn, xe container, xe chuyên dụng hoặc xe theo yêu cầu.
Có thể bạn quan tâm
Vận tải đường thủy nội địa là gì?
Vận tải đường thủy nội địa là hình thức vận chuyển hàng hóa bằng phương tiện thủy trên sông, kênh, rạch, hồ, tuyến thủy nội địa, cảng thủy nội địa và bến thủy nội địa.
Phương thức này phù hợp với hàng khối lượng lớn, hàng nặng, hàng rời, vật liệu xây dựng, nông sản số lượng lớn, container, máy móc, thiết bị, hàng dự án hoặc hàng không cần giao quá gấp.
Điểm mạnh của đường thủy nội địa là khả năng chở được lượng hàng lớn trong một chuyến, đặc biệt trên các hành lang sông ngòi, khu vực có cảng bến thuận lợi và hàng đi theo tuyến ổn định.
Tuy nhiên, đường thủy thường cần kết hợp thêm đường bộ ở đầu lấy và đầu giao. Vì vậy, khi tính chi phí, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn giá cước trên sông mà phải tính toàn bộ chi phí từ kho đến kho.
Bảng so sánh nhanh vận tải đường bộ và đường thủy nội địa
| Tiêu chí | Vận tải đường bộ | Vận tải đường thủy nội địa |
|---|---|---|
| Tính linh hoạt | Rất cao, lấy và giao tận nơi | Phụ thuộc cảng, bến, luồng tuyến |
| Tốc độ giao hàng | Nhanh hơn, phù hợp hàng cần gấp | Chậm hơn, phù hợp hàng không quá gấp |
| Khối lượng phù hợp | Từ nhỏ đến lớn | Mạnh với hàng lớn, nặng, số lượng nhiều |
| Chi phí theo đơn nhỏ | Phù hợp hơn | Thường không tối ưu nếu hàng ít |
| Chi phí theo lô lớn | Có thể cao hơn nếu đi xa | Có lợi thế khi hàng lớn và tuyến phù hợp |
| Điểm lấy/giao | Kho, xưởng, nhà máy, công trình, đại lý | Cảng, bến, kho gần sông, khu vực có kết nối thủy |
| Rủi ro phát sinh | Kẹt xe, cấm giờ, tải trọng, đường nhỏ | Lịch bến, mực nước, thời tiết, trung chuyển |
| Hàng phù hợp | Hàng ghép, hàng pallet, máy móc, nội thất, hàng gấp | Hàng nặng, hàng rời, hàng khối lượng lớn, container |
| Khả năng giao tận nơi | Rất tốt | Thường cần kết hợp xe tải chặng cuối |
| Phù hợp doanh nghiệp nhỏ | Rất phù hợp | Chỉ phù hợp nếu có lô hàng đủ lớn hoặc tuyến thuận lợi |
Khác biệt lớn nhất nằm ở “điểm giao hàng cuối cùng”
Nếu hàng cần giao thẳng đến kho, xưởng, cửa hàng, công trình, nhà máy hoặc địa chỉ trong khu dân cư, vận tải đường bộ thường là lựa chọn thuận tiện hơn. Xe tải có thể vào gần điểm nhận, giao theo khung giờ và linh hoạt xử lý các tình huống phát sinh.
Ngược lại, vận tải đường thủy nội địa phát huy lợi thế khi hàng đi từ cảng đến cảng, bến đến bến, kho gần sông đến kho gần sông hoặc hàng có thể gom đủ sản lượng lớn. Nếu điểm lấy và điểm giao đều cách xa cảng bến, chi phí trung chuyển đường bộ có thể làm mất lợi thế của đường thủy.
Đây là lý do nhiều doanh nghiệp chọn mô hình kết hợp: đường thủy cho chặng dài, đường bộ cho chặng lấy hàng và giao hàng cuối cùng.
Khi nào nên chọn vận tải đường bộ?
Doanh nghiệp nên ưu tiên vận tải đường bộ khi hàng cần giao nhanh, cần lấy tận nơi, giao tận nơi hoặc có nhiều điểm giao khác nhau.
Đường bộ đặc biệt phù hợp với hàng ghép, hàng thương mại, hàng đại lý, hàng máy móc, nội thất, hàng pallet, hàng đóng kiện, hàng công trình, hàng cần giao theo lịch hẹn và các đơn hàng có địa chỉ nhận không nằm gần cảng hoặc bến thủy.
Với tuyến Bắc – Nam, đường bộ vẫn rất mạnh vì có thể tổ chức xe tải, xe container, hàng ghép hoặc hàng nguyên chuyến theo nhu cầu cụ thể. Khách hàng không phải tự xử lý nhiều khâu trung gian như đưa hàng ra cảng, chờ lịch bốc xếp, nhận hàng tại bến rồi tiếp tục thuê xe chặng cuối.
Khi nào nên chọn vận tải đường thủy nội địa?
Doanh nghiệp nên cân nhắc đường thủy nội địa khi hàng có khối lượng lớn, tuyến đi gần sông hoặc cảng bến, thời gian giao không quá gấp và có kế hoạch vận chuyển ổn định.
Các nhóm hàng phù hợp gồm vật liệu xây dựng, cát, đá, xi măng, sắt thép, phân bón, nông sản, hàng rời, hàng container, máy móc lớn, thiết bị dự án và hàng có sản lượng đủ để tối ưu phương tiện thủy.
Nếu hàng đi theo lô lớn, không cần giao từng điểm nhỏ và có thể chủ động lịch bến bãi, đường thủy nội địa có thể giúp giảm áp lực chi phí trên các chặng dài.
Góc nhìn từ Vận Tải Thái Hùng
“Nhiều khách hàng hỏi tôi nên chọn đường bộ hay đường thủy. Câu trả lời đúng không nằm ở tên phương thức, mà nằm ở bài toán hàng hóa. Hàng cần nhanh, giao tận nơi, chia nhiều điểm thì đường bộ thường hợp lý hơn. Hàng thật lớn, đi theo tuyến cảng bến rõ ràng, thời gian thoáng hơn thì đường thủy có lợi thế. Làm logistics giỏi là biết phối hợp, không phải cố chấp chọn một đường duy nhất.”
Ông Nguyễn Văn Toàn – CEO Vận Tải Thái Hùng
Quan điểm này cũng là cách Thái Hùng tư vấn cho khách hàng thực tế. Chúng tôi không chỉ hỏi “hàng bao nhiêu ký” mà cần biết hàng là gì, giao ở đâu, có cần gấp không, có bốc xếp không, xe lớn có vào được không và tổng chi phí từ điểm lấy đến điểm nhận là bao nhiêu.
So sánh về chi phí: rẻ hay đắt phải tính cả chuỗi
Nhiều người cho rằng đường thủy luôn rẻ hơn đường bộ. Nhận định này chỉ đúng trong một số trường hợp: hàng đủ lớn, tuyến thủy thuận lợi, cảng bến gần điểm lấy – điểm giao và không phát sinh nhiều chi phí trung chuyển.
Nếu hàng ít, hàng cần giao tận nơi, hàng phải đi thêm nhiều chặng xe tải trước và sau khi xuống bến, tổng chi phí đường thủy có thể không còn thấp như dự tính ban đầu.
Với đường bộ, chi phí mỗi tấn hàng có thể cao hơn ở một số tuyến dài, nhưng đổi lại khách hàng được lợi về thời gian, sự linh hoạt, giao tận nơi và giảm số lần sang hàng.
Cách tính đúng là so sánh tổng chi phí logistics, không chỉ so sánh đơn giá vận chuyển trên một chặng.
So sánh về thời gian giao hàng
Đường bộ thường nhanh hơn trong các đơn hàng cần phản ứng nhanh, giao gấp, giao theo ngày, giao theo ca sản xuất hoặc giao vào công trình đúng lịch.
Xe tải có thể xuất phát theo kế hoạch riêng, điều chỉnh lịch linh hoạt và đi thẳng đến điểm nhận nếu điều kiện đường cho phép. Điều này rất quan trọng với hàng máy móc, thiết bị, hàng sản xuất, hàng công trình hoặc hàng cần bổ sung gấp cho kho.
Đường thủy nội địa thường cần thời gian gom hàng, chờ lịch bến, bốc xếp, di chuyển theo luồng tuyến và tiếp tục trung chuyển sau khi cập bến. Vì vậy, phương thức này phù hợp hơn với hàng không quá gấp, có kế hoạch trước và sản lượng ổn định.
So sánh về rủi ro hàng hóa
Đường bộ có rủi ro về rung lắc, kẹt xe, thời tiết, cấm giờ, tải trọng cầu đường, đường nhỏ và điều kiện bốc xếp tại kho. Tuy nhiên, nếu chọn đúng xe, chằng buộc tốt và đóng gói đúng cách, hàng hóa vẫn được kiểm soát tốt.
Đường thủy nội địa có rủi ro khác: mực nước, luồng lạch, thời tiết, lịch bến, phương án bốc xếp, độ ẩm, thời gian lưu bãi và nguy cơ phát sinh ở các điểm trung chuyển.
Với hàng dễ ẩm, hàng dễ trầy, hàng máy móc, thiết bị điện, hàng nội thất hoặc hàng cần giữ sạch, doanh nghiệp phải tính kỹ phương án bao bọc, chống nước, kê lót và bảo quản trong suốt hành trình.
So sánh về pháp lý vận tải đến tháng 8/2026
Đối với vận tải đường bộ, khung pháp lý hiện hành đã chuyển sang giai đoạn mới từ năm 2025. Luật Đường bộ 2024 có hiệu lực từ ngày 01/01/2025 và điều chỉnh hoạt động đường bộ, trong đó bao gồm vận tải đường bộ. Cùng thời điểm, Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 cũng có hiệu lực, tạo khung riêng cho quy tắc, phương tiện và an toàn giao thông đường bộ.
Nghị định 158/2024/NĐ-CP về hoạt động vận tải đường bộ có hiệu lực từ ngày 01/01/2025. Với hàng quá khổ, quá tải, hàng siêu trường, siêu trọng và xếp hàng hóa trên phương tiện đường bộ, cần chú ý Thông tư 12/2025/TT-BXD và Thông tư 19/2026/TT-BXD sửa đổi, bổ sung, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Đối với vận tải đường thủy nội địa, Luật Giao thông đường thủy nội địa vẫn là nền tảng pháp lý chính và đã được hợp nhất trong Văn bản hợp nhất 56/VBHN-VPQH năm 2026. Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 123/2026/NĐ-CP có hiệu lực, trong đó có quy định mới về vận tải hàng hóa siêu trường, siêu trọng trên đường thủy nội địa.
Điểm cần lưu ý: hàng siêu trường, siêu trọng không thể xử lý theo thói quen vận chuyển thông thường. Dù đi đường bộ hay đường thủy, doanh nghiệp đều cần kiểm tra kích thước, trọng lượng, phương tiện, tuyến đường, giấy phép hoặc phương án vận tải theo đúng quy định hiện hành.
Bảng lựa chọn phương thức theo loại hàng
| Loại hàng | Nên ưu tiên đường bộ | Nên cân nhắc đường thủy nội địa |
|---|---|---|
| Hàng ghép, hàng lẻ | Rất phù hợp | Ít phù hợp nếu không gom đủ lô |
| Hàng cần giao gấp | Rất phù hợp | Không phải lựa chọn tối ưu |
| Hàng giao nhiều điểm | Rất phù hợp | Khó tối ưu nếu nhiều điểm nhỏ |
| Hàng pallet | Phù hợp | Phù hợp nếu đủ sản lượng và gần cảng bến |
| Máy móc, thiết bị | Phù hợp, nhất là giao tận nơi | Phù hợp nếu máy lớn, tuyến thủy thuận lợi |
| Vật liệu xây dựng số lượng lớn | Phù hợp cự ly ngắn/trung bình | Rất phù hợp nếu có bến thủy |
| Hàng rời khối lượng lớn | Không tối ưu bằng đường thủy | Rất phù hợp |
| Hàng nội thất, hàng dễ trầy | Phù hợp nếu đóng gói và đi xe đúng | Cần tính kỹ độ ẩm, bốc xếp, trung chuyển |
| Hàng công trình | Phù hợp với lịch gấp, giao tận nơi | Phù hợp nếu công trình gần bến/cảng |
| Container | Phù hợp cho kéo container và chặng cuối | Phù hợp tuyến cảng/bến/container lớn |
Không nên chọn theo “giá rẻ”, hãy chọn theo tổng hiệu quả
Trong thực tế, phương án rẻ nhất trên báo giá chưa chắc là phương án tiết kiệm nhất. Nếu hàng chậm một ngày làm dừng dây chuyền, trễ công trình hoặc mất lịch giao cho khách, chi phí phát sinh có thể cao hơn tiền cước tiết kiệm ban đầu.
Ngược lại, không phải đơn nào cũng cần xe tải chạy riêng. Với hàng không gấp, đóng gói gọn, số lượng vừa và tuyến có lịch ghép ổn định, vận tải đường bộ dạng hàng ghép vẫn có thể tối ưu tốt.
Đối với hàng lớn, đi theo tuyến sông thuận lợi, doanh nghiệp nên tính thêm phương án đường thủy hoặc kết hợp thủy – bộ để giảm tải chi phí dài hạn.
Phương án kết hợp thủy – bộ: lựa chọn đáng cân nhắc
Một mô hình hiệu quả là dùng đường bộ để lấy hàng từ kho/xưởng đưa ra cảng hoặc bến thủy, sau đó dùng đường thủy cho chặng dài, cuối cùng dùng xe tải giao về điểm nhận.
Phương án này phù hợp với hàng số lượng lớn, hàng nặng, hàng có kế hoạch trước và điểm nhận có thể tổ chức trung chuyển thuận lợi.
Tuy nhiên, mô hình kết hợp chỉ hiệu quả khi ba yếu tố được tính đúng: chi phí trung chuyển, thời gian bốc xếp và khả năng giao hàng cuối cùng. Nếu bỏ sót một trong ba yếu tố này, chi phí thực tế có thể tăng lên.
Kết luận: chọn đường bộ hay đường thủy nội địa?
Nếu hàng cần nhanh, cần lấy tận nơi, giao tận nơi, đi nhiều điểm, số lượng không quá lớn hoặc yêu cầu linh hoạt cao, vận tải đường bộ thường là lựa chọn phù hợp hơn.
Nếu hàng có khối lượng lớn, không quá gấp, đi theo tuyến sông/cảng thuận lợi và có thể chủ động kế hoạch bến bãi, vận tải đường thủy nội địa là phương án đáng cân nhắc.
Với doanh nghiệp, câu hỏi không nên là “đường bộ hay đường thủy rẻ hơn”, mà nên là: phương thức nào giúp hàng đến đúng nơi, đúng thời gian, đúng chi phí và ít rủi ro nhất?
Vận Tải Thái Hùng tư vấn phương án vận chuyển dựa trên hàng hóa thực tế, tuyến đường, điểm lấy – điểm giao, thời gian yêu cầu và chi phí toàn trình. Khách hàng có thể gửi thông tin loại hàng, số lượng, kích thước, trọng lượng, điểm lấy, điểm giao và thời gian mong muốn để được tư vấn phương án phù hợp.
Tài liệu tham khảo
- VnEconomy. (2026). Vận tải 7 tháng đầu năm duy trì đà tăng trưởng, đường bộ tiếp tục giữ vai trò chủ đạo.
- Luật Đường bộ 2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.
- Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024, có hiệu lực từ ngày 01/01/2025.
- Nghị định 158/2024/NĐ-CP về hoạt động vận tải đường bộ.
- Thông tư 12/2025/TT-BXD và Thông tư 19/2026/TT-BXD về hàng quá khổ, quá tải, siêu trường, siêu trọng và xếp hàng hóa trên phương tiện đường bộ.
- Văn bản hợp nhất 56/VBHN-VPQH năm 2026 về Luật Giao thông đường thủy nội địa.
- Nghị định 123/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, quy định về đường thủy nội địa.
